Thép Tấm Trơn

Thép Nam Trinh – nhà phân phối thép tấm trơn hàng đầu, cung cấp đầy đủ quy cách, chứng nhận CO, CQ rõ ràng, cam kết giá tốt nhất thị trường

  • Độ dày: thông dụng từ 2mm – 35mm, tấm siêu mỏng và siêu dày
  • Chiều rộng: 1.2m, 1.5m, 2m – Chiều dài: 6m/12m
  • Nhận gia công cắt chấn kích thước theo yêu cầu quý khách
  • Mác thép: SS400, A36, SS300, Q235, Q235B, Q345, Q345B, A752, S355, S275, S235…
  • Mã hiệu: Cán nguội: SPCC/SPCE/SPCF/SPCG… CQ1/CQ2/SD… Mạ kẽm: GI-SGCC/SGHC… Cán nóng phủ dầu PO: SPHC / SPHD/SAPH…
  • Tiêu chuẩn thép: JIS G3101, ASTM A36, ASTM A786, ASTMA786M, EN 10025, AS/NZS 3678….
  • Xuất xứ: nhập khẩu Trung Quốc, Hàn Quốc, Nga, Thái Lan, Nhật Bản, Châu Âu, Ấn Độ….

Thép tấm trơn là vật liệu thép dạng tấm phẳng, có bề mặt không gân, không hoa văn, được sử dụng phổ biến trong xây dựng kết cấu thép, gia công cơ khí, chế tạo máy và sản xuất thiết bị công nghiệp. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về độ dày, kích thước và mác thép, đáp ứng các yêu cầu gia công và chịu tải khác nhau.

Thép Nam Trinh cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn thép tấm trơn theo quy cách, mác thép và nhu cầu sử dụng thực tế. Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra chủng loại, tình trạng cung ứng và nhận báo giá phù hợp với khối lượng đặt hàng.

1. Thép tấm trơn là gì?

Thép tấm trơn, còn gọi là thép tấm phẳng hoặc thép tấm lá trơn, là sản phẩm thép được cán thành dạng tấm với bề mặt không có gân nổi hoặc hoa văn chống trượt.

Tùy theo công nghệ sản xuất, thép tấm trơn có thể có bề mặt màu xám đen đặc trưng của thép cán nóng hoặc bề mặt sáng, nhẵn hơn ở sản phẩm cán nguội.

Thép tấm trơn được sử dụng trực tiếp trong các kết cấu hoặc làm nguyên liệu để cắt, hàn, uốn, chấn và chế tạo thành nhiều loại chi tiết cơ khí.

Các đặc điểm cơ bản của sản phẩm gồm:

  • Bề mặt phẳng: Không có gân nổi, thuận tiện cho gia công và lắp ghép.
  • Quy cách đa dạng: Có nhiều lựa chọn về độ dày, chiều rộng và chiều dài.
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, khoan, hàn hoặc tạo hình tùy theo mác thép và yêu cầu kỹ thuật.
  • Ứng dụng rộng: Phù hợp với nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, chế tạo thiết bị và sản xuất công nghiệp.
  • Nhiều mác thép: Có thể lựa chọn theo tiêu chuẩn vật liệu và đặc tính cơ học cần thiết.

Khác với thép tấm gân có hoa văn nổi nhằm tăng khả năng chống trượt, thép tấm trơn phù hợp hơn với các chi tiết yêu cầu bề mặt phẳng, dễ gia công hoặc cần tiếp xúc với những bộ phận khác.

2. Thông số kỹ thuật thép tấm trơn

Thép tấm trơn trên thị trường có nhiều quy cách và tiêu chuẩn khác nhau. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu thiết kế, phương pháp gia công và điều kiện sử dụng.

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Thép tấm trơn, thép tấm phẳng
Độ dày thông dụng 2 – 35 mm
Chiều rộng phổ biến 1.200, 1.500, 2.000 mm
Chiều dài phổ biến 6.000, 12.000 mm
Mác thép thông dụng SS400, ASTM A36, Q235, Q235B, Q345B, S235, S275, S355
Tiêu chuẩn tham khảo JIS G3101, ASTM A36/A36M, EN 10025
Phương pháp sản xuất Cán nóng, cán nguội
Bề mặt Trơn, không gân hoặc hoa văn
Đơn vị tính Kg, tấm, tấn

Lưu ý: Bảng trên thể hiện các quy cách và mác thép được đề cập trong tài liệu tham khảo thị trường, không phải danh mục tồn kho đã xác nhận của Thép Nam Trinh. Khả năng cung ứng từng quy cách, mác thép và chứng từ cần được kiểm tra khi đặt hàng.

3. Bảng quy cách và trọng lượng thép tấm trơn

Trọng lượng thép tấm là thông tin quan trọng khi lập dự toán vật tư, tính chi phí vận chuyển và xác định khối lượng đặt hàng.

Dưới đây là bảng trọng lượng lý thuyết của thép tấm trơn với kích thước phổ biến 1.500 × 6.000 mm và 2.000 × 6.000 mm.

3.1. Bảng trọng lượng thép tấm trơn khổ 1.500 × 6.000 mm

Độ dày (mm) Kích thước (mm) Trọng lượng (kg/tấm)
3 1.500 × 6.000 211,95
4 1.500 × 6.000 282,60
5 1.500 × 6.000 353,25
6 1.500 × 6.000 423,90
8 1.500 × 6.000 565,20
10 1.500 × 6.000 706,50
12 1.500 × 6.000 847,80
14 1.500 × 6.000 989,10
16 1.500 × 6.000 1.130,40
18 1.500 × 6.000 1.271,70
20 1.500 × 6.000 1.413,00
22 1.500 × 6.000 1.554,30
25 1.500 × 6.000 1.766,25
30 1.500 × 6.000 2.119,50

3.2. Bảng trọng lượng thép tấm trơn khổ 2.000 × 6.000 mm

Độ dày (mm) Kích thước (mm) Trọng lượng (kg/tấm)
3 2.000 × 6.000 282,60
4 2.000 × 6.000 376,80
5 2.000 × 6.000 471,00
6 2.000 × 6.000 565,20
8 2.000 × 6.000 753,60
10 2.000 × 6.000 942,00
12 2.000 × 6.000 1.130,40
14 2.000 × 6.000 1.318,80
16 2.000 × 6.000 1.507,20
20 2.000 × 6.000 1.884,00
25 2.000 × 6.000 2.355,00
30 2.000 × 6.000 2.826,00

Các giá trị trong bảng là trọng lượng lý thuyết, tính theo khối lượng riêng quy ước 7.850 kg/m³. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do dung sai độ dày, kích thước và đặc tính của từng sản phẩm.

3.3. Công thức tính trọng lượng thép tấm trơn

Công thức tính trọng lượng lý thuyết:

Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7,85

Trong đó:

  • Độ dày: Tính bằng milimét (mm).
  • Chiều rộng và chiều dài: Tính bằng mét (m).
  • 7,85: Hệ số quy đổi dựa trên khối lượng riêng quy ước của thép là 7.850 kg/m³.

Ví dụ: Tính trọng lượng thép tấm trơn dày 10 mm, rộng 1.500 mm, dài 6.000 mm.

Trọng lượng = 10 × 1,5 × 6 × 7,85 = 706,5 kg/tấm.

Công thức này giúp doanh nghiệp chủ động ước tính khối lượng vật tư trước khi đặt hàng. Với các yêu cầu nghiệm thu hoặc thanh toán theo trọng lượng thực tế, cần đối chiếu phương pháp xác định khối lượng trong hợp đồng.

4. Phân loại thép tấm trơn phổ biến

Thép tấm trơn được phân loại theo công nghệ sản xuất, trạng thái bề mặt và đặc tính vật liệu. Mỗi nhóm sản phẩm phù hợp với những yêu cầu sử dụng khác nhau.

4.1. Thép tấm trơn cán nóng

Thép tấm trơn cán nóng (Hot Rolled Steel Plate/Sheet) được sản xuất bằng phương pháp cán thép ở nhiệt độ cao nhằm tạo ra sản phẩm có độ dày và kích thước theo yêu cầu.

Sản phẩm thường có bề mặt màu xám đen, có thể xuất hiện lớp ôxy hóa hình thành trong quá trình cán và làm nguội.

Đặc điểm:

  • Phù hợp với nhiều kết cấu và chi tiết cơ khí công nghiệp.
  • Có nhiều lựa chọn về độ dày và khổ tấm.
  • Có thể thực hiện các công đoạn cắt, hàn, khoan và gia công cơ khí tùy theo mác thép.
  • Thường được sử dụng khi yêu cầu chịu tải và tính chất cơ học quan trọng hơn độ bóng bề mặt.

Ứng dụng: Kết cấu thép, bản mã, bệ máy, chi tiết thiết bị, khung cơ khí và các sản phẩm gia công công nghiệp.

4.2. Thép tấm trơn cán nguội

Thép tấm trơn cán nguội (Cold Rolled Steel Sheet) được sản xuất bằng cách cán giảm chiều dày thép ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ kết tinh lại, thông thường từ vật liệu thép cán nóng đã qua xử lý bề mặt.

So với thép cán nóng thông thường, sản phẩm cán nguội thường có độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt tốt hơn.

Đặc điểm:

  • Bề mặt tương đối nhẵn, đồng đều.
  • Phù hợp với các chi tiết cần độ chính xác kích thước.
  • Thuận tiện cho một số phương pháp dập, chấn và tạo hình.
  • Thường được sử dụng ở nhóm sản phẩm có chiều dày nhỏ.

Ứng dụng: Vỏ thiết bị, tủ điện, sản phẩm gia dụng, chi tiết kim loại tấm và các bộ phận cơ khí yêu cầu bề mặt hoàn thiện tốt.

4.3. Thép tấm trơn mạ kẽm

Thép tấm trơn mạ kẽm là sản phẩm thép tấm được phủ một lớp kẽm nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt trước tác động của môi trường.

Tùy phương pháp sản xuất, lớp phủ có thể được hình thành bằng công nghệ mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện.

Đặc điểm:

  • Có lớp phủ kẽm hỗ trợ hạn chế quá trình ăn mòn.
  • Bề mặt có thể có hoa kẽm hoặc không hoa kẽm.
  • Phù hợp với các sản phẩm cần khả năng bảo vệ bề mặt tốt hơn thép đen thông thường.
  • Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào chiều dày lớp mạ và điều kiện sử dụng.

Ứng dụng: Tủ điện, vỏ thiết bị, hệ thống thông gió, sản phẩm cơ khí và các chi tiết kim loại cần lớp phủ bảo vệ.

4.4. Thép tấm trơn chịu mài mòn

Thép tấm chịu mài mòn là nhóm thép chuyên dụng được thiết kế để làm việc trong điều kiện có ma sát và tác động mài mòn lớn.

Khác với thép kết cấu thông thường, nhóm vật liệu này được lựa chọn dựa trên các yêu cầu về độ cứng, khả năng chống mài mòn và tính chất cơ học.

Ứng dụng: Thiết bị khai thác khoáng sản, máng dẫn vật liệu, thiết bị nghiền và các chi tiết thường xuyên tiếp xúc với vật liệu gây mài mòn.

Đây là nhóm thép chuyên dụng, không nên thay thế trực tiếp bằng thép tấm kết cấu thông thường nếu chưa được đánh giá về yêu cầu kỹ thuật.

5. Các mác thép tấm trơn thông dụng

Mác thép ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính cơ học, khả năng gia công và phạm vi ứng dụng của sản phẩm.

Thép tấm trơn SS400

SS400 là mác thép kết cấu thông dụng theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản.

Sản phẩm thường được sử dụng trong kết cấu thép, chế tạo chi tiết cơ khí và các ứng dụng công nghiệp thông thường.

Thép tấm trơn ASTM A36

ASTM A36 là mác thép kết cấu carbon theo tiêu chuẩn ASTM A36/A36M.

Thép tấm A36 được sử dụng trong kết cấu hàn, bản mã, khung thiết bị và các chi tiết kết cấu có yêu cầu phù hợp với tiêu chuẩn vật liệu này.

Thép tấm trơn Q235 và Q235B

Q235 là nhóm thép kết cấu carbon theo hệ tiêu chuẩn Trung Quốc, trong đó Q235B là một cấp chất lượng cụ thể.

Sản phẩm được ứng dụng trong kết cấu kim loại, gia công cơ khí và chế tạo các chi tiết thép thông dụng.

Thép tấm trơn Q345B

Q345B là mác thép hợp kim thấp được biết đến trong hệ tiêu chuẩn GB/T 1591 ở các phiên bản trước đây.

Khi mua thép theo mác Q345B, cần kiểm tra phiên bản tiêu chuẩn áp dụng, chứng chỉ vật liệu và yêu cầu thiết kế để xác định tính phù hợp.

Thép tấm trơn S235, S275 và S355

Đây là các nhóm mác thép kết cấu theo hệ tiêu chuẩn châu Âu EN 10025.

Tùy cấp thép và điều kiện cung cấp, vật liệu có các đặc tính cơ học khác nhau, phù hợp với những yêu cầu kết cấu cụ thể.

Lưu ý khi lựa chọn: Các mác thép SS400, A36, Q235, Q345B và S355 không mặc nhiên tương đương hoặc có thể thay thế cho nhau. Việc thay thế cần căn cứ vào tiêu chuẩn, thành phần hóa học, cơ tính, chiều dày và yêu cầu thiết kế.

6. Ưu điểm và hạn chế của thép tấm trơn

6.1. Ưu điểm

Dễ gia công cơ khí

Bề mặt phẳng tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn cắt, khoan, hàn, uốn và chế tạo chi tiết. Khả năng gia công cụ thể phụ thuộc vào mác thép, độ dày và công nghệ sử dụng.

Đa dạng kích thước

Thép tấm trơn có nhiều quy cách về độ dày và khổ tấm, giúp doanh nghiệp lựa chọn vật liệu phù hợp với bản vẽ, hạn chế lượng vật tư dư thừa khi gia công.

Đáp ứng nhiều yêu cầu kết cấu

Với mác thép và chiều dày phù hợp, sản phẩm có thể được sử dụng để chế tạo các bộ phận chịu lực, chi tiết liên kết và kết cấu công nghiệp.

Phạm vi ứng dụng rộng

Thép tấm trơn được sử dụng trong xây dựng, cơ khí, sản xuất thiết bị, đóng tàu và nhiều ngành công nghiệp khác.

6.2. Hạn chế

Có nguy cơ bị ăn mòn

Thép tấm carbon không có lớp bảo vệ có thể bị gỉ khi tiếp xúc với độ ẩm hoặc môi trường ăn mòn. Cần xem xét sơn phủ, mạ kẽm hoặc giải pháp bảo vệ phù hợp.

Trọng lượng lớn ở các quy cách dày

Thép tấm có chiều dày và kích thước lớn cần được tính toán về tải trọng, phương án nâng hạ, vận chuyển và lưu kho.

Chất lượng bề mặt phụ thuộc công nghệ sản xuất

Thép cán nóng thông thường có thể không phù hợp với những ứng dụng yêu cầu bề mặt sáng, nhẵn hoặc độ chính xác kích thước cao như thép cán nguội.

7. Ứng dụng của thép tấm trơn trong công nghiệp

7.1. Xây dựng và kết cấu thép

Thép tấm trơn được sử dụng trong sản xuất bản mã, tấm liên kết, chi tiết gia cường, bệ đỡ và nhiều bộ phận kết cấu kim loại.

Độ dày và mác thép cần được lựa chọn theo bản vẽ thiết kế, tải trọng và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.

7.2. Gia công cơ khí và chế tạo máy

Trong lĩnh vực cơ khí, thép tấm trơn là nguyên liệu để chế tạo:

  • Bệ máy và khung đỡ thiết bị.
  • Vỏ máy và chi tiết bảo vệ.
  • Chi tiết hàn và kết cấu lắp ghép.
  • Các bộ phận cơ khí được cắt, khoan hoặc tạo hình từ thép tấm.

7.3. Sản xuất bồn chứa và thiết bị công nghiệp

Thép tấm có thể được sử dụng để chế tạo một số loại bồn chứa, thùng chứa và kết cấu thiết bị công nghiệp.

Đối với bồn chịu áp lực, bồn chứa hóa chất hoặc thiết bị có yêu cầu đặc biệt, vật liệu phải đáp ứng đúng tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện vận hành. Không sử dụng thép tấm kết cấu thông thường để thay thế vật liệu chuyên dụng khi chưa được phê duyệt kỹ thuật.

7.4. Đóng tàu và công nghiệp hàng hải

Thép tấm được ứng dụng trong chế tạo kết cấu tàu, sà lan, phương tiện thủy và các chi tiết phục vụ ngành hàng hải.

Những hạng mục thuộc phạm vi đăng kiểm cần sử dụng đúng mác thép, tiêu chuẩn và chứng chỉ được yêu cầu.

7.5. Sản xuất ô tô và thiết bị vận tải

Thép tấm trơn được sử dụng để gia công các chi tiết kim loại trong phương tiện vận tải, thiết bị nâng chuyển và kết cấu phụ trợ.

Tùy vị trí sử dụng, nhà sản xuất có thể lựa chọn thép cán nóng, cán nguội hoặc những loại thép có đặc tính cơ học chuyên biệt.

7.6. Sản xuất thiết bị và sản phẩm kim loại

Các loại thép tấm mỏng, đặc biệt là thép cán nguội hoặc thép có lớp phủ, được ứng dụng trong sản xuất tủ điện, vỏ thiết bị, nội thất kim loại và các sản phẩm gia công tấm.

8. Báo giá thép tấm trơn tại Thép Nam Trinh

Giá thép tấm trơn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, kích thước, mác thép, tiêu chuẩn vật liệu, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Các yếu tố thường ảnh hưởng đến báo giá gồm:

  • Quy cách sản phẩm: Độ dày, chiều rộng và chiều dài tấm thép.
  • Mác thép: SS400, A36, Q235 hoặc các mác thép theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Khối lượng đặt hàng: Số lượng tấm hoặc tổng trọng lượng vật tư.
  • Yêu cầu gia công: Cắt theo kích thước, xử lý bề mặt hoặc các yêu cầu bổ sung nếu có.
  • Địa điểm giao hàng: Ảnh hưởng đến phương án và chi phí vận chuyển.
  • Biến động thị trường: Giá nguyên liệu và điều kiện cung ứng tại thời điểm đặt hàng.

Do giá thép có thể thay đổi theo thời điểm và từng lô hàng, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Thép Nam Trinh để nhận báo giá theo đúng quy cách cần mua.

Để được báo giá nhanh, quý khách nên cung cấp đầy đủ các thông tin: mác thép, độ dày, kích thước tấm, số lượng và địa điểm giao hàng.

9. Kinh nghiệm lựa chọn thép tấm trơn phù hợp

Xác định đúng mục đích sử dụng

Đối với kết cấu chịu lực, cần ưu tiên các yêu cầu về mác thép, giới hạn chảy, độ bền kéo và tiêu chuẩn thiết kế.

Với sản phẩm gia công kim loại tấm, cần chú ý đến chất lượng bề mặt, khả năng tạo hình và dung sai kích thước.

Lựa chọn độ dày theo bản vẽ

Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng, khả năng chịu tải và chi phí vật tư. Không nên lựa chọn thép dày hoặc mỏng hơn thiết kế khi chưa có đánh giá kỹ thuật.

Kiểm tra tiêu chuẩn và chứng từ vật liệu

Đối với các dự án có yêu cầu kiểm soát chất lượng, cần xác định rõ tiêu chuẩn sản xuất, mác thép và các chứng từ cần thiết.

Các tài liệu có thể bao gồm chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ xuất xứ hoặc chứng chỉ kiểm tra vật liệu, tùy theo điều kiện cung cấp và yêu cầu hợp đồng.

Cân nhắc kích thước để tối ưu gia công

Lựa chọn khổ tấm phù hợp với bản vẽ cắt giúp hạn chế phần vật liệu dư và giảm số lượng mối nối cần thiết.

Đối với đơn hàng gia công số lượng lớn, doanh nghiệp nên lập phương án cắt vật tư trước khi xác định quy cách đặt mua.

Xem xét điều kiện môi trường

Nếu sản phẩm sử dụng trong môi trường ẩm hoặc có nguy cơ ăn mòn, cần cân nhắc phương án sơn phủ, mạ kẽm hoặc lựa chọn vật liệu có khả năng chống ăn mòn phù hợp.

10. Mua thép tấm trơn tại Thép Nam Trinh

Khi lựa chọn thép tấm trơn cho công trình hoặc hoạt động sản xuất, doanh nghiệp cần xác định đúng chủng loại vật liệu để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và kiểm soát chi phí.

Thép Nam Trinh hỗ trợ khách hàng trao đổi nhu cầu vật tư, lựa chọn quy cách thép tấm và yêu cầu báo giá theo từng đơn hàng.

Các thông tin cần xác nhận trước khi đặt mua bao gồm:

  • Mác thép và tiêu chuẩn áp dụng.
  • Độ dày, chiều rộng, chiều dài.
  • Khối lượng hoặc số lượng tấm.
  • Yêu cầu chứng từ chất lượng.
  • Yêu cầu gia công nếu có.
  • Tiến độ và địa điểm giao hàng.

Việc cung cấp thông tin đầy đủ ngay từ đầu giúp quá trình tư vấn và xác nhận đơn hàng thuận lợi hơn.

11. Câu hỏi thường gặp về thép tấm trơn

Thép tấm trơn và thép tấm gân khác nhau như thế nào?

Thép tấm trơn có bề mặt phẳng, không có hoa văn nổi, thường được sử dụng trong kết cấu và gia công cơ khí. Thép tấm gân có các đường gân hoặc hoa văn trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống trượt, phù hợp với những vị trí như sàn thao tác và bậc thang công nghiệp.

Thép tấm trơn SS400 có hàn được không?

SS400 là mác thép kết cấu được sử dụng phổ biến trong các kết cấu hàn. Tuy nhiên, việc lựa chọn quy trình hàn, vật liệu hàn và các biện pháp kỹ thuật cần căn cứ vào chiều dày, thành phần vật liệu và yêu cầu của kết cấu.

Thép tấm trơn 5 mm nặng bao nhiêu?

Một tấm thép trơn dày 5 mm, rộng 1.500 mm và dài 6.000 mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 353,25 kg/tấm, tính theo khối lượng riêng quy ước 7.850 kg/m³.

Thép tấm trơn có bị gỉ không?

Thép tấm trơn làm từ thép carbon thông thường có thể bị gỉ khi tiếp xúc với độ ẩm và môi trường ăn mòn. Để tăng khả năng bảo vệ, có thể áp dụng các phương pháp xử lý bề mặt phù hợp như sơn hoặc mạ kẽm.

Nên chọn thép tấm trơn cán nóng hay cán nguội?

Thép cán nóng thường phù hợp với các ứng dụng kết cấu và cơ khí công nghiệp. Thép cán nguội thích hợp hơn với những sản phẩm cần độ chính xác kích thước hoặc chất lượng bề mặt cao. Việc lựa chọn còn phụ thuộc vào độ dày, mác thép và yêu cầu gia công.

Giá thép tấm trơn được tính theo kg hay theo tấm?

Thép tấm trơn có thể được báo giá theo kg, tấn hoặc tấm, tùy theo quy cách và phương thức giao dịch. Khách hàng cần thống nhất đơn vị tính, phương pháp xác định trọng lượng và các chi phí liên quan khi xác nhận đơn hàng.

12. Liên hệ Thép Nam Trinh nhận tư vấn và báo giá thép tấm trơn

Quý khách đang tìm kiếm thép tấm trơn SS400, A36, Q235 hoặc các quy cách thép tấm phục vụ xây dựng và gia công cơ khí?

Hãy liên hệ Thép Nam Trinh và cung cấp thông tin về độ dày, kích thước, mác thép cùng số lượng cần mua để được hỗ trợ kiểm tra khả năng cung ứng và nhận báo giá phù hợp.

Liên hệ Thép Nam Trinh để được tư vấn lựa chọn thép tấm trơn phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và kế hoạch mua vật tư của doanh nghiệp.

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thép Tấm Trơn”