Thép Tấm Gân
Công ty thép Nam Trinh chuyên cung cấp các loại thép tấm gân chống trượt với các độ dầy từ 2.0mm – 12.0mm (Cắt theo yêu cầu).
Các sản phẩm thép tấm gân (nhám, chống trượt, bông…) do chúng tôi phân phối đang được sử dụng rộng khắp trong rất nhiều lĩnh vực như: lót sàn, mặt cầu thang, đóng tàu…
- Bề mặt chống trượt: Các đường gân nổi giúp tăng ma sát so với bề mặt thép phẳng trong nhiều điều kiện sử dụng.
- Khả năng chịu tải: Có thể sử dụng cho sàn và kết cấu chịu lực khi lựa chọn đúng mác thép, chiều dày và hệ thống đỡ.
- Dễ gia công: Có thể cắt, hàn, khoan, uốn hoặc chấn tùy theo đặc tính vật liệu.
Chủng loại đa dạng sản phẩm, chất lượng đảm bảo, cung ứng, giao hàng nhanh chống toàn quốc.
Thép tấm gân là loại thép tấm có bề mặt được tạo các đường gân hoặc hoa văn nổi nhằm tăng độ ma sát, hỗ trợ hạn chế trơn trượt khi sử dụng. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí chế tạo, sàn nhà xưởng, bậc cầu thang công nghiệp, sàn xe tải và các kết cấu cần bề mặt có độ bám.
Thép tấm gân có nhiều lựa chọn về độ dày, kích thước, kiểu hoa văn và mác thép như SS400, A36, Q235. Tùy theo yêu cầu sử dụng, doanh nghiệp có thể lựa chọn thép tấm gân đen hoặc sản phẩm được xử lý bề mặt nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.
Thép Nam Trinh hỗ trợ khách hàng tìm hiểu quy cách, lựa chọn vật liệu và yêu cầu báo giá thép tấm gân theo nhu cầu xây dựng, sản xuất và gia công cơ khí. Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra chủng loại, kích thước và tình trạng cung ứng tại thời điểm đặt hàng.
1. Thép tấm gân là gì?
Thép tấm gân (Checkered Steel Plate) là sản phẩm thép dạng tấm, có một mặt được tạo các đường gân hoặc hoa văn nổi theo những hình dạng và cách bố trí khác nhau. Sản phẩm còn được biết đến với các tên gọi như thép tấm chống trượt, thép tấm nhám, thép tấm hoa văn, thép tấm dập nổi hoặc tôn gân.
Điểm khác biệt của thép tấm gân so với thép tấm trơn nằm ở cấu tạo bề mặt. Trong khi thép tấm trơn có bề mặt phẳng, thép tấm gân được thiết kế với những họa tiết nổi giúp tăng độ bám khi tiếp xúc.
Nhờ đặc điểm này, sản phẩm thường được lựa chọn cho những khu vực có hoạt động đi lại, vận chuyển hàng hóa hoặc yêu cầu hạn chế nguy cơ trượt chân.
Đặc điểm nổi bật của thép tấm gân
- Bề mặt chống trượt: Các đường gân nổi giúp tăng ma sát so với bề mặt thép phẳng trong nhiều điều kiện sử dụng.
- Khả năng chịu tải: Có thể sử dụng cho sàn và kết cấu chịu lực khi lựa chọn đúng mác thép, chiều dày và hệ thống đỡ.
- Dễ gia công: Có thể cắt, hàn, khoan, uốn hoặc chấn tùy theo đặc tính vật liệu.
- Đa dạng quy cách: Có nhiều kích thước, độ dày và kiểu hoa văn phù hợp với các hạng mục khác nhau.
- Ứng dụng linh hoạt: Được sử dụng trong công nghiệp, xây dựng, cơ khí và sản xuất thiết bị.
- Có thể xử lý bề mặt: Có thể sơn hoặc mạ kẽm để hỗ trợ bảo vệ vật liệu trong những môi trường phù hợp.
Cần lưu ý rằng khả năng chống trượt thực tế còn phụ thuộc vào kiểu gân, chiều cao gân, tình trạng bề mặt, nước, dầu mỡ và điều kiện sử dụng. Gân nổi không đồng nghĩa với việc bề mặt hoàn toàn không trơn trượt.
2. Thông số kỹ thuật thép tấm gân
Thép tấm gân được sản xuất theo nhiều quy cách để đáp ứng nhu cầu làm sàn, bậc thang, mặt sàn phương tiện vận tải và các chi tiết cơ khí.
Dưới đây là thông số tham khảo của những dòng thép tấm gân được giới thiệu trên thị trường.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép tấm gân, thép tấm chống trượt |
| Tên tiếng Anh | Checkered Steel Plate |
| Độ dày thông dụng | 2 – 12 mm |
| Khổ tấm tham khảo | 1.250 × 2.500 mm |
| 1.500 × 3.000 mm | |
| 1.500 × 6.000 mm | |
| 2.000 × 6.000 mm | |
| 2.000 × 12.000 mm | |
| Mác thép tham khảo | SS400, A36, Q235, Q235B, Q345B, S235, S275, S355 |
| Tiêu chuẩn tham khảo | JIS G3101, ASTM A36/A36M, ASTM A786/A786M, EN 10025 |
| Bề mặt | Gân nổi, hoa văn chống trượt |
| Kiểu hoa văn | Gân quả trám, gân lá me, gân kim cương và các dạng hoa văn khác |
| Xử lý bề mặt | Thép đen, sơn phủ hoặc mạ kẽm |
| Đơn vị tính | Kg, tấm, tấn |
Lưu ý: Các thông số trên là quy cách tham khảo, không phải danh mục tồn kho đã xác nhận của Thép Nam Trinh. Độ dày danh nghĩa cũng cần được phân biệt với chiều cao phần gân nổi trên bề mặt.
Đối với các đơn hàng yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, khách hàng cần xác nhận mác thép, phương pháp xác định chiều dày, dung sai và chứng từ vật liệu.
3. Bảng quy cách và trọng lượng thép tấm gân
Trọng lượng thép tấm gân là thông tin quan trọng trong quá trình lập dự toán vật tư, tính tải trọng kết cấu, chi phí vận chuyển và xác định khối lượng đặt hàng.
Khác với thép tấm trơn, thép tấm gân có thêm phần hoa văn nổi trên bề mặt. Vì vậy, trọng lượng thực tế phụ thuộc vào độ dày thép nền, hình dạng gân và lượng vật liệu tạo thành phần gân.
3.1. Bảng trọng lượng thép tấm gân khổ 1.500 × 6.000 mm
Bảng dưới đây thể hiện trọng lượng tham khảo theo cách tính cộng thêm 3 kg/m² cho phần gân nổi, áp dụng thống nhất cho mục đích ước tính.
| Độ dày nền (mm) | Kích thước (mm) | Trọng lượng ước tính (kg/tấm) |
|---|---|---|
| 3 | 1.500 × 6.000 | 238,95 |
| 4 | 1.500 × 6.000 | 309,60 |
| 5 | 1.500 × 6.000 | 380,25 |
| 6 | 1.500 × 6.000 | 450,90 |
| 8 | 1.500 × 6.000 | 592,20 |
| 10 | 1.500 × 6.000 | 733,50 |
| 12 | 1.500 × 6.000 | 874,80 |
3.2. Bảng trọng lượng thép tấm gân khổ 2.000 × 6.000 mm
| Độ dày nền (mm) | Kích thước (mm) | Trọng lượng ước tính (kg/tấm) |
|---|---|---|
| 3 | 2.000 × 6.000 | 318,60 |
| 4 | 2.000 × 6.000 | 412,80 |
| 5 | 2.000 × 6.000 | 507,00 |
| 6 | 2.000 × 6.000 | 601,20 |
| 8 | 2.000 × 6.000 | 789,60 |
| 10 | 2.000 × 6.000 | 978,00 |
| 12 | 2.000 × 6.000 | 1.166,40 |
Các giá trị trong hai bảng chỉ phục vụ ước tính và không phải barem chính thức áp dụng cho mọi nhà sản xuất. Khối lượng phần gân có thể khác nhau đáng kể giữa các kiểu hoa văn. Đối với mua bán hoặc nghiệm thu, cần ưu tiên barem do nhà sản xuất cung cấp hoặc khối lượng thực tế theo thỏa thuận.
3.3. Công thức tính trọng lượng thép tấm gân
Để tính sơ bộ trọng lượng, có thể sử dụng công thức:
Trọng lượng (kg/tấm) = [T × 7,85 + G] × W × L
Trong đó:
- T: Độ dày thép nền, tính bằng mm.
- W: Chiều rộng tấm thép, tính bằng m.
- L: Chiều dài tấm thép, tính bằng m.
- 7,85: Hệ số tính khối lượng thép nền.
- G: Khối lượng phần gân nổi trên mỗi mét vuông, tính bằng kg/m².
Giá trị G phải căn cứ vào thông số của nhà sản xuất. Nếu chưa có dữ liệu, có thể sử dụng giả định G = 3 kg/m² để lập dự toán sơ bộ, nhưng không dùng làm căn cứ nghiệm thu chính thức.
Ví dụ: Tính trọng lượng tham khảo của thép tấm gân dày nền 5 mm, kích thước 1.500 × 6.000 mm.
Trọng lượng = (5 × 7,85 + 3) × 1,5 × 6
Kết quả: 380,25 kg/tấm.
Nếu đặt mua 10 tấm cùng quy cách, tổng trọng lượng ước tính là 3.802,5 kg, tương đương khoảng 3,80 tấn.
4. Phân loại thép tấm gân phổ biến
Thép tấm gân có thể được phân loại theo trạng thái bề mặt, công nghệ tạo gân và kiểu hoa văn. Mỗi loại có những đặc điểm riêng và phù hợp với từng điều kiện sử dụng.
4.1. Thép tấm gân đen
Thép tấm gân đen là sản phẩm thép carbon có bề mặt gân nổi, chưa được phủ lớp mạ kẽm hoặc lớp sơn bảo vệ.
Sản phẩm thường có màu xám đen đặc trưng của thép cán nóng và được sử dụng rộng rãi trong gia công cơ khí, xây dựng kết cấu và sản xuất sàn công nghiệp.
Đặc điểm:
- Bề mặt có hoa văn nổi hỗ trợ chống trượt.
- Có thể cắt, khoan, hàn và gia công theo yêu cầu phù hợp với vật liệu.
- Thích hợp cho các kết cấu được thiết kế chịu tải.
- Có thể thực hiện sơn phủ hoặc xử lý bề mặt sau gia công.
Ứng dụng: Sàn nhà xưởng, sàn thao tác, bậc cầu thang, sàn xe tải, nắp đậy kỹ thuật và các kết cấu cơ khí.
Đối với môi trường ngoài trời hoặc có độ ẩm cao, thép tấm gân đen cần được xem xét bổ sung giải pháp chống ăn mòn.
4.2. Thép tấm gân mạ kẽm
Thép tấm gân mạ kẽm là sản phẩm thép có lớp phủ kẽm trên bề mặt nhằm hỗ trợ hạn chế ăn mòn.
Tùy phương pháp xử lý, thép có thể được mạ điện hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Mỗi phương pháp tạo ra lớp phủ có đặc tính và phạm vi ứng dụng khác nhau.
Đặc điểm:
- Có lớp kẽm bảo vệ thép nền.
- Phù hợp với những công trình có yêu cầu bảo vệ bề mặt.
- Có thể sử dụng cho các hạng mục ngoài trời nếu lựa chọn lớp phủ phù hợp với môi trường.
- Tuổi thọ lớp phủ phụ thuộc vào chiều dày mạ và mức độ ăn mòn tại vị trí sử dụng.
Ứng dụng: Sàn thao tác ngoài trời, bậc thang công nghiệp, lối đi bảo trì và các kết cấu kim loại cần khả năng bảo vệ chống gỉ.
4.3. Thép tấm gân cán nóng
Thép tấm gân cán nóng được tạo hình bằng công nghệ cán ở nhiệt độ cao. Hoa văn thường được tạo trực tiếp bởi trục cán có biên dạng tương ứng.
Đặc điểm:
- Phù hợp với các sản phẩm có chiều dày tương đối lớn.
- Gân nổi được hình thành trong quá trình cán.
- Bề mặt thường có lớp ôxy hóa đặc trưng của thép cán nóng.
- Được sử dụng nhiều trong những kết cấu sàn công nghiệp.
Ứng dụng: Sàn xe tải, bậc cầu thang thép, sàn nhà xưởng, nắp đậy kỹ thuật và các hạng mục cần độ bám bề mặt.
4.4. Thép tấm gân dập nổi
Thép tấm gân dập nổi được tạo hoa văn trên vật liệu thép tấm hoặc thép cuộn bằng phương pháp dập, ép hoặc cán tạo hình.
Đặc điểm bề mặt phụ thuộc vào công nghệ sản xuất, khuôn tạo hình và chiều dày vật liệu nền.
Đặc điểm:
- Có thể tạo nhiều kiểu hoa văn khác nhau.
- Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu vật liệu tấm mỏng hoặc hoa văn trang trí.
- Có thể sử dụng trong gia công chi tiết và sản phẩm kim loại.
- Khả năng chịu tải cần được đánh giá theo chiều dày thực tế và phương án kết cấu.
Ứng dụng: Sản phẩm kim loại trang trí, tấm ốp, bậc thang nhẹ và các chi tiết thiết bị.
5. Các kiểu hoa văn thép tấm gân
Hình dạng và cách bố trí các đường gân là đặc điểm dễ nhận biết của thép tấm chống trượt.
5.1. Thép tấm gân quả trám
Thép tấm gân quả trám có bề mặt được tạo bởi các hoa văn dạng hình thoi hoặc quả trám.
Đây là một trong những kiểu hoa văn được sử dụng trong sản phẩm thép tấm chống trượt, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và trang trí.
5.2. Thép tấm gân lá me
Thép tấm gân lá me có các đường gân nổi dạng thuôn dài, được bố trí theo những hướng và nhóm hoa văn nhất định.
Loại hoa văn này thường xuất hiện trên các sản phẩm thép tấm sử dụng cho sàn và bậc thang.
5.3. Thép tấm gân kim cương
Thép tấm gân kim cương có bề mặt với những hoa văn dạng hình thoi hoặc họa tiết được bố trí tương tự hình kim cương.
Sản phẩm có thể được sử dụng cho sàn công nghiệp, tấm ốp và các chi tiết cần kết hợp yêu cầu bề mặt với tính thẩm mỹ.
5.4. Thép tấm gân hoa văn khác
Ngoài các kiểu phổ biến, thép tấm gân còn có những dạng hoa văn như gân sao, gân chấm, gân thanh ngắn hoặc các họa tiết kết hợp.
Khi chọn kiểu hoa văn, doanh nghiệp cần cân nhắc:
- Điều kiện đi lại và yêu cầu chống trượt.
- Mức độ tiếp xúc với nước, dầu và bụi bẩn.
- Yêu cầu vệ sinh, bảo trì bề mặt.
- Mức tải trọng và kết cấu đỡ.
- Yêu cầu hoàn thiện và thẩm mỹ.
6. Các mác thép tấm gân thông dụng
Việc lựa chọn mác thép có ảnh hưởng đến khả năng chịu lực, tính chất cơ học, công nghệ gia công và sự phù hợp với thiết kế.
Thép tấm gân SS400
SS400 là mác thép kết cấu theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản.
Thép tấm gân sử dụng thép nền SS400 được ứng dụng trong gia công kết cấu thép, sàn công nghiệp, bản sàn xe và các chi tiết cơ khí thông dụng.
Thép tấm gân ASTM A36
ASTM A36 là mác thép kết cấu carbon theo tiêu chuẩn ASTM A36/A36M.
Sản phẩm có thể được lựa chọn cho các kết cấu hàn, sàn thép và chi tiết công nghiệp khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tiêu chuẩn vật liệu và đặc tính cơ học.
Thép tấm gân Q235 và Q235B
Q235 là nhóm thép kết cấu carbon trong hệ tiêu chuẩn Trung Quốc. Q235B là một cấp chất lượng cụ thể của nhóm vật liệu này.
Thép tấm gân Q235 thường được xem xét cho các ứng dụng kết cấu và gia công kim loại thông dụng.
Thép tấm gân Q345B
Q345B là mác thép hợp kim thấp theo hệ tiêu chuẩn GB/T 1591 ở các phiên bản trước đây.
Khi lựa chọn hoặc thay thế vật liệu theo mác Q345B, cần kiểm tra chứng chỉ, phiên bản tiêu chuẩn và yêu cầu của bản vẽ.
Thép tấm gân S235, S275 và S355
Đây là các nhóm mác thép kết cấu theo hệ tiêu chuẩn châu Âu EN 10025.
Các cấp thép này có yêu cầu cơ tính khác nhau. Việc sử dụng trong sàn chịu lực hoặc kết cấu công nghiệp phải căn cứ vào đúng cấp vật liệu và yêu cầu thiết kế.
Lưu ý: Không được tự động xem SS400, A36, Q235 và các mác thép khác là tương đương hoàn toàn. Đặc biệt, tiêu chuẩn thép nền và tiêu chuẩn quy định yêu cầu cho sản phẩm thép tấm hoa văn có thể là hai nội dung khác nhau.
7. Ưu điểm và hạn chế của thép tấm gân
7.1. Ưu điểm
Hỗ trợ tăng khả năng chống trượt
Các đường gân nổi giúp tăng độ ma sát bề mặt trong nhiều điều kiện sử dụng. Đây là lý do thép tấm gân thường được lựa chọn cho bậc cầu thang, sàn thao tác và lối đi công nghiệp.
Có thể sử dụng trong kết cấu chịu tải
Với chiều dày, mác thép và hệ khung đỡ phù hợp, thép tấm gân có thể được sử dụng để chế tạo sàn chịu tải và các bộ phận kết cấu.
Khả năng chịu tải không chỉ phụ thuộc vào độ dày mà còn liên quan đến khẩu độ nhịp, khoảng cách gối đỡ, liên kết và tải trọng tác dụng.
Thuận tiện cho gia công
Sản phẩm có thể được cắt, khoan, hàn và tạo hình theo bản vẽ tùy theo mác thép và chiều dày.
Đa dạng quy cách và kiểu hoa văn
Doanh nghiệp có thể lựa chọn vật liệu theo kích thước, độ dày và kiểu bề mặt phù hợp với yêu cầu của từng hạng mục.
Ứng dụng trong nhiều lĩnh vực
Từ sàn nhà xưởng, cầu thang đến phương tiện vận tải và cơ khí công nghiệp, thép tấm gân có thể đáp ứng nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
7.2. Hạn chế
Không chống trượt tuyệt đối
Bề mặt vẫn có thể trơn khi tồn tại dầu mỡ, nước hoặc những chất làm giảm ma sát. Với các vị trí có nguy cơ cao, cần xem xét thêm yêu cầu kỹ thuật về khả năng chống trượt.
Có thể bị ăn mòn
Thép tấm gân carbon chưa xử lý bề mặt có thể bị gỉ. Đối với môi trường ngoài trời, cần lựa chọn phương pháp bảo vệ thích hợp.
Trọng lượng khó tính chính xác nếu thiếu dữ liệu gân
Phần hoa văn nổi làm tăng khối lượng so với tấm phẳng cùng độ dày nền. Do đó, cần sử dụng barem phù hợp với từng sản phẩm.
Bề mặt khó vệ sinh hơn thép tấm trơn
Các đường gân và rãnh có thể giữ lại bụi bẩn, dầu mỡ hoặc vật liệu vụn trong quá trình sử dụng.
8. Ứng dụng của thép tấm gân trong xây dựng và công nghiệp
8.1. Làm sàn nhà xưởng
Thép tấm gân được sử dụng để chế tạo sàn thao tác, khu vực đi lại và sàn kỹ thuật trong nhà xưởng.
Bề mặt gân nổi giúp tăng độ bám, trong khi kết cấu thép nền được lựa chọn theo yêu cầu chịu lực của hạng mục.
Đối với sàn có thiết bị hoặc phương tiện di chuyển, cần tính toán tải trọng tập trung và tải trọng động.
8.2. Làm bậc cầu thang công nghiệp
Thép tấm gân là vật liệu thường được sử dụng để làm mặt bậc cầu thang, chiếu nghỉ và lối lên xuống trong các công trình công nghiệp.
Đường gân trên bề mặt giúp tăng ma sát khi di chuyển, đặc biệt tại những vị trí cần có bề mặt bám tốt.
8.3. Làm sàn xe tải và phương tiện vận tải
Trong ngành vận tải, thép tấm gân được sử dụng để chế tạo sàn xe tải, sàn thùng hàng và các bề mặt phục vụ bốc dỡ hàng hóa.
Vật liệu cần được lựa chọn theo tải trọng, khả năng chịu va đập, kết cấu khung xe và điều kiện vận hành.
8.4. Làm sàn thao tác và lối đi bảo trì
Thép tấm gân có thể được sử dụng trong các khu vực bảo trì máy móc, sàn kỹ thuật và lối đi trên kết cấu thép.
Đối với môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc hóa chất, cần đánh giá bổ sung khả năng chống ăn mòn và chống trượt thực tế.
8.5. Làm cầu dẫn và tấm dốc
Thép tấm gân được sử dụng trong một số loại cầu dẫn, tấm dốc và kết cấu hỗ trợ di chuyển hàng hóa.
Khi lựa chọn vật liệu, cần tính toán chiều dày, khẩu độ nhịp, tải trọng phương tiện và cấu tạo liên kết để bảo đảm khả năng làm việc của kết cấu.
8.6. Đóng tàu và công nghiệp hàng hải
Thép tấm gân có thể được sử dụng cho một số khu vực sàn thao tác, lối đi và mặt bậc trong phương tiện thủy.
Các hạng mục thuộc phạm vi đăng kiểm cần sử dụng vật liệu, chứng chỉ và giải pháp chống ăn mòn phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng.
8.7. Sản xuất nắp đậy và chi tiết cơ khí
Thép tấm gân còn được sử dụng để chế tạo:
- Nắp đậy rãnh kỹ thuật.
- Nắp hố ga hoặc nắp kiểm tra.
- Sàn và nắp máy công nghiệp.
- Bệ đỡ, tấm chắn và chi tiết kết cấu.
- Thùng dụng cụ và một số sản phẩm kim loại.
Với các chi tiết chịu tải trọng phương tiện, yêu cầu thiết kế kết cấu phải được kiểm tra riêng, không chỉ dựa trên độ dày tấm thép.
9. So sánh thép tấm gân và thép tấm trơn
Thép tấm gân và thép tấm trơn đều là vật liệu thép dạng tấm nhưng có đặc điểm bề mặt và mục đích sử dụng khác nhau.
| Tiêu chí | Thép tấm gân | Thép tấm trơn |
|---|---|---|
| Bề mặt | Có gân hoặc hoa văn nổi | Phẳng, không gân |
| Khả năng chống trượt | Hỗ trợ tăng ma sát | Không có hoa văn chống trượt |
| Trọng lượng | Có thêm khối lượng phần gân | Tính theo thể tích tấm phẳng |
| Khả năng gia công | Cắt, hàn, khoan, tạo hình tùy vật liệu | Cắt, hàn, khoan, tạo hình tùy vật liệu |
| Ứng dụng phổ biến | Sàn thao tác, cầu thang, sàn xe | Bản mã, chi tiết máy, kết cấu thép |
| Vệ sinh bề mặt | Có thể khó vệ sinh tại các đường gân | Thường thuận tiện hơn |
Nếu công trình yêu cầu bề mặt hỗ trợ chống trượt, thép tấm gân là phương án đáng xem xét. Ngược lại, đối với các hạng mục cần bề mặt phẳng để lắp ghép hoặc gia công chính xác, thép tấm trơn thường phù hợp hơn.
Khách hàng có thể tham khảo thêm sản phẩm Thép Tấm Trơn – Thép Nam Trinh để lựa chọn vật tư phù hợp với từng hạng mục.
10. Báo giá thép tấm gân tại Thép Nam Trinh
Giá thép tấm gân phụ thuộc vào quy cách, mác thép, nguồn cung và điều kiện đặt hàng tại từng thời điểm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá bao gồm:
- Độ dày: Các quy cách 2 mm, 3 mm, 4 mm, 5 mm, 6 mm, 8 mm, 10 mm và 12 mm có thể có mức giá khác nhau.
- Kích thước tấm: Chiều rộng và chiều dài ảnh hưởng đến khối lượng và phương án vận chuyển.
- Mác thép: SS400, A36 hoặc các loại thép theo tiêu chuẩn riêng.
- Kiểu hoa văn: Hình dạng gân và công nghệ sản xuất có thể ảnh hưởng đến trọng lượng và giá thành.
- Bề mặt: Thép gân đen, thép được sơn hoặc mạ kẽm có chi phí khác nhau.
- Số lượng đặt hàng: Khối lượng đơn hàng là một yếu tố trong việc xác định báo giá.
- Yêu cầu gia công: Cắt theo kích thước hoặc gia công theo bản vẽ nếu có.
- Địa điểm giao hàng: Ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển và phương án giao nhận.
Cách tính chi phí mua thép tấm gân
Với đơn hàng tính theo khối lượng:
Giá trị vật tư = Trọng lượng tính giá × Đơn giá/kg
Với đơn hàng tính theo tấm:
Giá trị vật tư = Số lượng tấm × Đơn giá/tấm
Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào thuế, vận chuyển, gia công và những điều kiện thương mại được thống nhất trong báo giá.
Để nhận báo giá phù hợp, quý khách nên cung cấp đầy đủ:
- Độ dày thép tấm gân.
- Chiều rộng và chiều dài.
- Mác thép yêu cầu.
- Kiểu hoa văn nếu có yêu cầu cụ thể.
- Số lượng hoặc khối lượng cần mua.
- Địa điểm và tiến độ giao hàng.
Liên hệ Thép Nam Trinh để được hỗ trợ kiểm tra quy cách và nhận báo giá thép tấm gân theo nhu cầu thực tế.
11. Kinh nghiệm lựa chọn thép tấm gân phù hợp
11.1. Xác định tải trọng sử dụng
Đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn thép tấm gân cho sàn nhà xưởng, cầu thang, cầu dẫn hoặc sàn xe.
Cần xác định tải trọng phân bố, tải trọng tập trung, khẩu độ nhịp và hệ thống đỡ. Việc chọn độ dày phải dựa trên thiết kế thay vì chỉ căn cứ vào kinh nghiệm.
11.2. Lựa chọn độ dày phù hợp
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng và khả năng làm việc của tấm thép.
Đối với các hạng mục yêu cầu chịu tải, cần ưu tiên độ dày được quy định trong bản vẽ hoặc kết quả tính toán kết cấu.
Đồng thời, cần làm rõ độ dày danh nghĩa được đo tại phần thép nền hay bao gồm cả chiều cao gân.
11.3. Kiểm tra mác thép và tiêu chuẩn
Các mác thép như SS400 và A36 có yêu cầu cơ tính theo những hệ tiêu chuẩn riêng.
Doanh nghiệp cần kiểm tra mác thép, chứng chỉ vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất trước khi sử dụng cho các hạng mục có yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
11.4. Lựa chọn kiểu hoa văn
Đối với sàn thao tác và cầu thang, cần xem xét hình dạng gân, hướng bố trí, khả năng vệ sinh và tình trạng bề mặt khi sử dụng.
Không nên chỉ lựa chọn dựa trên hình thức vì mỗi điều kiện sử dụng có thể đặt ra yêu cầu khác nhau về ma sát và bảo trì.
11.5. Xem xét phương án chống gỉ
Nếu thép tấm gân được sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường có độ ẩm cao, nên xem xét sơn bảo vệ hoặc mạ kẽm theo điều kiện sử dụng.
Đối với môi trường có tác nhân ăn mòn mạnh, cần lựa chọn hệ bảo vệ bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
11.6. Kiểm tra trọng lượng và dung sai
Trước khi đặt mua, cần thống nhất phương pháp xác định trọng lượng, quy cách đo chiều dày và dung sai áp dụng.
Đối với đơn hàng khối lượng lớn, những khác biệt nhỏ về trọng lượng từng tấm có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng khối lượng và chi phí.
12. Quy trình sản xuất thép tấm gân
Thép tấm gân có thể được sản xuất bằng các công nghệ tạo hoa văn trực tiếp trong quá trình cán hoặc gia công tạo gân sau khi có vật liệu nền.
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu đầu vào được lựa chọn theo mác thép, thành phần hóa học và yêu cầu cơ tính của sản phẩm.
Bước 2: Cán và tạo hình
Đối với thép tấm gân cán nóng, vật liệu được cán qua hệ thống trục cán có biên dạng phù hợp để tạo chiều dày và hoa văn bề mặt.
Đối với thép tấm gân dập nổi, hoa văn có thể được tạo bằng thiết bị ép hoặc cán tạo hình từ vật liệu tấm đã chuẩn bị.
Bước 3: Làm nguội và hoàn thiện
Sản phẩm được làm nguội, nắn chỉnh hoặc xử lý theo quy trình của nhà sản xuất để đạt hình dạng và quy cách yêu cầu.
Bước 4: Cắt theo kích thước
Thép tấm gân được cắt theo các kích thước tiêu chuẩn hoặc quy cách được sản xuất theo đơn hàng.
Bước 5: Kiểm tra chất lượng
Các nội dung kiểm tra có thể bao gồm:
- Kích thước và chiều dày.
- Tình trạng bề mặt.
- Hình dạng, chiều cao và phân bố gân.
- Dung sai và trọng lượng.
- Các yêu cầu cơ tính, hóa tính theo tiêu chuẩn áp dụng.
Quy trình và phương pháp kiểm tra cụ thể phụ thuộc vào nhà sản xuất và tiêu chuẩn sản phẩm.
13. Mua thép tấm gân tại Thép Nam Trinh
Việc lựa chọn đúng thép tấm gân giúp doanh nghiệp bảo đảm sự phù hợp giữa vật liệu, phương án gia công và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
Thép Nam Trinh hỗ trợ khách hàng trao đổi nhu cầu sử dụng thép tấm gân và xác định các thông số cần thiết để yêu cầu báo giá.
Khi đặt mua, khách hàng nên làm rõ:
- Quy cách thép tấm gân cần sử dụng.
- Mác thép và tiêu chuẩn sản xuất.
- Độ dày nền, kích thước và kiểu hoa văn.
- Số lượng hoặc khối lượng đặt hàng.
- Yêu cầu về chứng từ vật liệu.
- Yêu cầu gia công và xử lý bề mặt nếu có.
- Thời gian và địa điểm giao hàng.
Với các hạng mục đặc thù, việc gửi bản vẽ hoặc bảng kê vật tư giúp quá trình kiểm tra chủng loại và trao đổi báo giá chính xác hơn.







Reviews
There are no reviews yet.